Tăng cường thiết lập hệ thống quan trắc môi trường biển
Trong thời gian qua, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công tác quản lý môi trường biển, được thể hiện thông qua hệ thống chính sách toàn diện và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Đảng và Nhà nước đã ban hành Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, với mục tiêu kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế biển theo định hướng xanh. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã siết chặt các quy định về kiểm soát nguồn thải từ đất liền và trên biển, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đang đẩy mạnh việc thiết lập hệ thống quan trắc môi trường biển, nhằm theo dõi chất lượng nước theo thời gian thực và đưa ra cảnh báo sớm về nguy cơ ô nhiễm. Việt Nam cũng đang mở rộng các khu bảo tồn biển, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế thông qua việc tham gia các công ước quan trọng như Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 và Công ước quốc tế về phòng ngừa ô nhiễm do tàu biển năm 1973, được sửa đổi bởi Nghị định thư năm 1978 (Marpol 73/78). Những nỗ lực này thể hiện rõ quyết tâm của Việt Nam trong việc hướng tới một nền kinh tế biển bền vững, vừa đảm bảo bảo vệ môi trường, vừa phát triển kinh tế lâu dài.
Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, chất lượng nước biển tại một số địa phương đã có dấu hiệu cải thiện nhờ vào các biện pháp giám sát và kiểm soát nguồn thải từ đất liền. Đồng thời, chương trình mở rộng các khu bảo tồn biển như Cù Lao Chàm, vịnh Nha Trang và Phú Quốc cũng đang mang lại hiệu quả tích cực, góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển và phát triển du lịch theo hướng bền vững. Việt Nam cũng đã đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong công tác bảo vệ môi trường biển. Việc tham gia UNCLOS 1982 và Marpol 73/78 về ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển đã góp phần nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ tài nguyên biển quốc gia.
Công nghệ xanh – xu hướng tất yếu để bảo vệ môi trường biển
Chủ đề “Công nghệ xanh để đại dương bền vững” trong Tuần lễ Biển và Hải đảo Việt Nam năm 2025 đã khẳng định vai trò tiên phong của khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế biển.
Theo ông Nguyễn Việt Dũng, Giám đốc Trung tâm Truyền thông Tài nguyên và Môi trường, công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS) cùng với hệ thống quan trắc thông minh đã được ứng dụng bước đầu tại một số địa phương, giúp giám sát chất lượng nước biển theo thời gian thực, từ đó đưa ra cảnh báo sớm về các nguy cơ ô nhiễm và sự cố môi trường. Ngoài ra, nhiều công nghệ mới cũng đang được thử nghiệm nhằm tăng cường hiệu quả trong việc bảo vệ môi trường biển. Công nghệ lọc nước bằng màng sinh học có khả năng loại bỏ vi nhựa và các chất gây ô nhiễm, trong khi robot thu gom rác dưới nước có tác dụng hỗ trợ làm sạch đáy biển. Một số sáng kiến như phục hồi rạn san hô bằng vật liệu thân thiện với môi trường và việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát hệ sinh thái biển cũng đang được phát triển, mở ra cơ hội cho việc bảo vệ và tái tạo môi trường đại dương theo hướng bền vững hơn.
Một số mô hình công nghệ xanh tiêu biểu đã bước đầu chứng minh được hiệu quả trong thực tiễn. Tại đảo Lý Sơn (tỉnh Quảng Ngãi), hệ thống điện mặt trời kết hợp công nghệ xử lý nước thải sinh học đã góp phần cải thiện chất lượng nước thải sinh hoạt và giảm thiểu ô nhiễm ven biển. Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đang triển khai mô hình tái chế rác thải nhựa thành vật liệu xây dựng, vừa giúp xử lý rác hiệu quả, vừa tạo thêm sinh kế cho người dân địa phương. Bên cạnh đó, mô hình kinh tế tuần hoàn cũng đang được áp dụng thí điểm tại các xã ven biển thuộc Huế và Sóc Trăng, với sự hỗ trợ từ Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP). Người dân đã tiến hành thu gom vỏ sò, tôm và phụ phẩm từ chế biến thủy sản để chế biến thành phân bón, thức ăn chăn nuôi thay vì thải trực tiếp ra biển như trước kia. Nếu được nhân rộng, các mô hình này sẽ góp phần hình thành chuỗi sản xuất xanh, sạch và bền vững, qua đó giảm áp lực lên môi trường biển.
Theo các chuyên gia môi trường, để công nghệ xanh có thể phát huy hiệu quả trong công tác bảo vệ biển, cần ưu tiên phát triển các nền tảng dữ liệu mở liên quan đến tài nguyên và chất lượng môi trường biển, nhằm phục vụ cho công tác quản lý, quy hoạch và hoạch định chính sách.
PGS, TS Nguyễn Chu Hồi – nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (nay là Cục Biển và Hải đảo Việt Nam) – cho rằng việc xây dựng hệ sinh thái số phục vụ kinh tế biển xanh là yếu tố cần được chú trọng, với các giải pháp công nghệ đồng bộ như: sử dụng AI để phân tích dữ liệu môi trường; ứng dụng Internet vạn vật (IoT) nhằm tự động hóa các hệ thống giám sát; phát triển blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm khai thác biển, từ đó góp phần minh bạch hóa chuỗi cung ứng và bảo vệ hệ sinh thái biển.
Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đưa ra khuyến nghị về việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu các loại vật liệu sinh học thân thiện với môi trường, thay thế nhựa dùng một lần trong các hoạt động đánh bắt, nuôi trồng và du lịch biển. Việc xây dựng các trung tâm công nghệ sinh thái tại khu vực ven biển – nơi tích hợp các mô hình xử lý rác thải, nước thải, sản xuất năng lượng tái tạo và phục hồi sinh thái – cũng được xem là một trong những giải pháp then chốt.
|Nguồn: Báo Quân Đội Nhân Dân – Nguyễn Hồng Sáng, 21/05/2025








